| TT | Môn học (Tiếng Việt) | Môn học (Tiếng Anh) | Mã Môn học | Tín chỉ |
| I | GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | GENERAL EDUCATION | 34 | |
| I.1 | Lý luận chính trị | Political Subjects | 12 | |
| 1 | Pháp luật đại cương | Introduction to Law | ITL112 | 2 |
| 2 | Nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin I | Basic Principles of Marxist Leninism I | IDEO111 | 2 |
| 3 | Nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin II | Basic Principles of Marxist Leninism II | IDEO122 | 3 |
| 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh’s Ideology | IDEO243 | 2 |
| 5 | Đường lối cách mạng của ĐCSVN | Vietnam Communist Party’s Revolution Line | IDEO234 | 3 |
| I.2 | Kỹ năng | Communication Skills | 5 | |
| 6 | Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình | Communication and Presentation Skills | COPS111 | 3 |
| 7 | Kỹ năng đàm phán | Negotiation Skills | NS214 | 2 |
| I.3 | Khoa học tự nhiên và tin học | Natural Science & computer | 9 | |
| 8 | Toán cao cấp I | Advanced Mathematics 1 | AM111 | 2 |
| 9 | Toán cao cấp II | Advanced Mathematics 2 | AM122 | 2 |
| 10 | Tin học văn phòng | Microsoft Office | MO111 | 3 |
| 11 | Nhập môn xác suất thống kê | Introduction to Probability and Statistics | MATH253 | 2 |
| I.4 | Tiếng Anh | English | 8 | |
| 12 | Tiếng Anh I | English 1 | ENGL111 | 2 |
| 13 | Tiếng Anh II | English 2 | ENGL122 | 3 |
| 14 | Tiếng Anh III | English 3 | ENGL233 | 3 |
| I.5 | Giáo dục quốc phòng | National Defence Education | 165t | |
| I.6 | Giáo dục thể chất | Physical Education | 5 | |
| II | GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | PROFESSIONAL EDUCATION | 96 | |
| II.1 | Cơ sở khối ngành | Foundation Subjects | 19 | |
| 15 | Nguyên lý kinh tế vi mô | Principle of Microeconomics | ECON335 | 3 |
| 16 | Quản trị học | Management | BACU101 | 2 |
| 17 | Nguyên lý kinh tế vĩ mô | Principle of Macroeconomics | ECON346 | 3 |
| 18 | Nguyên lý kế toán | Accounting Principles | ACC102 | 3 |
| 19 | Nguyên lý thống kê | Principle of Statistics | BACU203 | 3 |
| 20 | Pháp luật kinh tế | Economic Law | ELAW326 | 2 |
| 21 | Marketing căn bản | Principles of Marketing | BACU102 | 3 |
| II.2 | Kiến thức cơ sở ngành | Core Subjects | 12 | |
| 22 | Tài chính – Tiền tệ | Basics of Money and Finance | ACC101 | 2 |
| 23 | Kinh tế quản lý | Managerial Economics | BACU205 | 2 |
| 24 | Kinh doanh quốc tế | International Business | BACU207 | 2 |
| 25 | Thương mại điện tử | E-commerce | BACU206 | 2 |
| 26 | Thống kê doanh nghiệp | Business Statistics | BACU208 | 2 |
| 27 | Lý thuyết tổ chức | Organizational Theory | BACU204 | 2 |
| II.3 | Kiến thức ngành | Core Units | 35 | |
| 29 | Quản trị nguồn nhân lực | Human Resource Management | BACU209 | 3 |
| 30 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | Financial Management | BACU210 | 3 |
| 31 | Quản lý chất lượng | Quality Management | BACU314 | 2 |
| 32 | Quản trị tác nghiệp | Operation Management | BACU411 | 3 |
| 33 | Quản trị rủi ro | Risk Management | BAEU308 | 2 |
| 34 | Hệ thống thông tin quản lý | Management Information Systems | BACU313 | 2 |
| 35 | Quản trị marketing | Marketing Management | BACU312 | 2 |
| 36 | Quản lý dự án | Project Management | BACU401 | 2 |
| 37 | Quản trị doanh nghiệp | Enterprise Administration | BACU402 | 2 |
| 38 | Khởi nghiệp | Business Startup | BAEU201 | 2 |
| 39 | Kế toán quản trị I | Managerial Accounting 1 | ACC301 | 3 |
| 40 | Quản trị chiến lược | Strategy Management | BACU316 | 3 |
| 41 | Quản trị hậu cần và chuỗi cung ứng | Logistics and Supply Chain Management | BACU403 | 3 |
| 42 | Thực tập ngành Quản trị kinh doanh | Practice of Business Administration | BACU317 | 3 |
| II.4 | Kiến thức tự chọn | Selectives | 8 | |
| 41 | Kinh tế lượng | Econometrics | ECO112 | 2 |
| 42 | Kinh tế xây dựng I | Construction Economics I | CECON316 | 2 |
| 43 | Doanh nghiệp xã hội | Social Business | BAEU303 | 2 |
| 44 | Quản trị văn phòng | Office Management | BAEU410 | 2 |
| 45 | Ứng dụng lý thuyết trò chơi trong kinh doanh | Applied Game Theory in Business | BAEU202 | 2 |
| 46 | Phát triển kỹ năng quản trị | Developing Management Skills | BAEU304 | 2 |
| 47 | Lý thuyết và chính sách thương mại quốc tế | International Trade: Theory and Policy | BAEU307 | 2 |
| 48 | Kinh tế đầu tư | Investment Economics | IECO412 | |
| 49 | Thị trường chứng khoán | Stock Exchange | BAEU306 | 2 |
| 50 | Quản trị công ty | Corporate Governance | BAEU409 | 2 |
| 51 | Văn hóa doanh nghiệp | Corporate Culture | BAEU305 | 2 |
| 52 | Quản lý nhà nước về kinh tế | State management in economy | SMIE412 | 2 |
| 53 | Kế toán quản trị II | Managerial Accounting 2 | ACC402 | 2 |
| II.5 | Học phần tốt nghiệp | Graduation thesis | 7 | |
| II.6 | Kiến thức chuyên ngành | Specialist Knowledge | 15 | |
| II.6.1 | Quản trị kinh doanh quốc tế | International Business Management | 15 | |
| 57 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | International Business Law | BAIB301 | 3 |
| 58 | Marketing quốc tế | International Marketing | BAIB404 | 2 |
| 59 | Giao dịch thương mại quốc tế | International Trade Transactions | BAIB302 | 3 |
| 60 | Logistics quốc tế | International Logistics | BAIB403 | 3 |
| 61 | Thanh toán quốc tế | International Payment | BAIB406 | 2 |
| 62 | Quản trị tài chính quốc tế | International Financial Management | BAIB405 | 2 |
| Tổng cộng (I + II) | 130 | |||
| II.6.1 | Quản trị Marketing | Marketing Management | 15 | |
| 63 | Hành vi người tiêu dùng | Consumer Behaviour | BAMA301 | 3 |
| 64 | Quản trị bán hàng | Sales Management | BAMA403 | 2 |
| 65 | Quản trị kênh phân phối | Channel management | BAMA404 | 2 |
| 66 | Marketing số | Digital Marketing | BAMA302 | 3 |
| 67 | Quản trị truyền thông marketing | Marketing Communication Management | BAMA405 | 3 |
| 68 | Quản trị thương hiệu | Brand Management | BAMA406 | 2 |
| Tổng cộng (I + II) | 130 | |||
| II.6.1 | Quản trị kinh doanh thương mại điện tử | E-Commerce Management | 15 | |
| 69 | Thanh toán điện tử | E-Payment | BAEC301 | 3 |
| 70 | Kế hoạch kinh doanh | Business Plan | BAEC403 | 2 |
| 71 | Marketing số | Digital Marketing | BAMA302 | 3 |
| 72 | Quản trị nội dung và chăm sóc website | Content Management and Website Administration | BAEC404 | 2 |
| 73 | Kinh doanh Thương mại điện tử | E-Commerce Business | BAEC405 | 3 |
| 74 | Quản trị thương hiệu | Brand Management | BAMA406 | 2 |
| Tổng cộng (I + II) | 130 |
