Hạn – Mặn và hành trình sống chung của đồng bằng: Hạn hán – Bóng ma của mùa khô

Trong bài đầu tiên “Khi dòng sông không còn như trước”, chúng ta đã chứng kiến một Đồng bằng sông Cửu Long đang đổi thay – nơi dòng Mekong dần yếu đi, phù sa thưa vắng, và nhịp thở tự nhiên của vùng châu thổ không còn đều đặn như xưa.
Nếu dòng sông là huyết mạch nuôi sống đồng bằng, thì nước mùa khô chính là nhịp tim của sự sống. Và khi nhịp tim ấy chậm lại, toàn bộ hệ sinh thái – từ đất, nước đến con người – đều phải gánh chịu những cơn “thiếu máu” của tự nhiên.

Tiếp nối mạch nguồn ấy, bài viết thứ hai trong chuỗi “Hạn – Mặn và hành trình sống chung của đồng bằng” đi sâu vào một thực tại khác khắc nghiệt hơn – hạn hán, bóng ma lặng lẽ nhưng dai dẳng, đang định hình lại đời sống, sản xuất và cả tư duy phát triển của vùng hạ lưu Mekong hôm nay.

Ứng phó với hạn, mặn, thiếu nước ở Đồng bằng sông Cửu Long - VnEconomy
Ảnh minh họa

Hạn hán không còn là hiện tượng bất thường ở đồng bằng sông Cửu Long. Mỗi năm, cứ đến tháng Hai, tháng Ba, khi gió mùa Tây Nam (gió nồm) thổi mạnh và mặt đất bắt đầu nứt nẻ, người dân miền Tây lại đối mặt với nỗi lo quen thuộc: nước rút nhanh, kênh rạch cạn dòng, ruộng lúa thiếu nước, cây ăn trái héo rũ. Có người ví von rằng “hạn khô đã trở thành mùa thứ năm của đồng bằng”, một mùa không được mong đợi, nhưng ngày càng kéo dài và khốc liệt hơn.

Khi đất khô, trời nóng, sông cạn – hạn không chỉ là chuyện thời tiết

Với đặc điểm là vùng hạ lưu của hệ thống Mekong, đồng bằng sông Cửu Long phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn nước từ thượng nguồn chảy về. Hạn hán ở đây không chỉ do thiếu mưa, mà còn do dòng chảy mùa khô suy giảm, nước bị giữ lại ở thượng lưu, và sự biến động cực đoan của khí hậu.

Trước kia, vào mùa khô, đồng bằng vẫn duy trì được lượng nước ngọt nhờ dòng Mekong “thở đều”, nước dù ít nhưng vẫn đủ để duy trì mực nước kênh rạch. Nhưng vài năm gần đây, quy luật ấy bị phá vỡ. Mùa khô đến sớm hơn, kéo dài hơn; nước rút nhanh và sâu hơn. Năm 2016, toàn vùng đã trải qua đợt hạn hán – xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất trong 100 năm qua, với hơn 200.000 ha lúa bị thiệt hại. Năm 2020, tình hình lặp lại, và dù có sự chuẩn bị tốt hơn, vẫn có hàng chục ngàn hecta lúa, cây ăn trái và hoa màu bị ảnh hưởng. Năm 2024, mực nước mùa khô ở Tân Châu và Châu Đốc tiếp tục thấp hơn trung bình nhiều năm gần nửa mét, dấu hiệu cho thấy hạn hán không còn là hiện tượng nhất thời, mà là xu thế dài hạn.

Hạn hán ở đồng bằng khác với miền Trung hay Tây Nguyên. Nó không chỉ là không có mưa, mà là mất cân bằng nguồn nước, khi dòng Mekong yếu đi, nước ngọt không còn đủ để đẩy mặn ra biển. Khi nước sông giảm, mặn từ hai phía – Biển Đông và Biển Tây len lỏi vào các cửa sông, kênh rạch, và xâm nhập sâu vào ruộng đồng. Vì vậy, hạn hán và xâm nhập mặn thường đi đôi – một bên rút, một bên tiến.

Hạn hán trong bối cảnh biến đổi khí hậu: dài hơn, khốc liệt hơn

Theo số liệu quan trắc khí tượng, nhiệt độ trung bình ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 1980-2020 đã tăng khoảng 1,0-1,2°C. Lượng mưa trung bình năm giảm nhẹ, nhưng điều đáng lo hơn là mưa phân bố không đều, mùa mưa ngắn lại, trong khi mùa khô kéo dài thêm 3-4 tuần.

Sự gia tăng nhiệt độ khiến lượng bốc hơi tăng mạnh. Tại nhiều nơi như Cần Thơ, Sóc Trăng hay Bạc Liêu (cũ), lượng bốc hơi trung bình năm đạt 1.200-1.400 mm, trong khi lượng mưa mùa khô chỉ khoảng 180-200 mm. Nói cách khác, mỗi giọt mưa rơi xuống trong mùa khô phải chống lại đến sáu, bảy giọt nước bốc hơi, một sự mất cân bằng khiến hạn hán trở thành điều tất yếu của đồng bằng

Cùng với đó, tình trạng sụt lún đất do khai thác nước ngầm và tải trọng đô thị khiến mặt đất thấp hơn so với mực nước biển, làm gia tăng rủi ro khô hạn và nhiễm mặn. Nhiều khu vực ở Bạc Liêu, Sóc Trăng, Cà Mau (cũ) đang sụt lún với tốc độ trung bình 1-3 cm/năm. Khi địa hình thấp hơn, nước mặn càng dễ xâm nhập trong mùa khô, còn nước ngọt càng khó tích lại sau mùa mưa.

Biến đổi khí hậu cũng khiến hiện tượng El Niño xảy ra thường xuyên và mạnh hơn. Trong các năm có El Niño (2016, 2020, 2024), lượng mưa giảm rõ rệt, gió mùa yếu, nhiệt độ cao hơn 1-2°C, và lượng nước thượng nguồn Mekong cũng giảm đáng kể. Hệ quả là toàn vùng đồng bằng bị đặt trong “vòng xoáy kép”: khí hậu khô hơn, dòng chảy ít hơn – hai yếu tố cộng hưởng khiến hạn hán trở nên nghiêm trọng.

Tác động dây chuyền đến sản xuất và đời sống

Tác động rõ nhất của hạn hán là thiếu nước ngọt. Không chỉ thiếu nước tưới, mà nước sinh hoạt cho người dân cũng trở nên khan hiếm. Nhiều hộ dân ở vùng ven biển Cà Mau phải mua nước ngọt với giá 40.000-60.000 đồng/m³, gấp 10 lần giá nước máy ở thành thị. Trong khi đó, nước giếng khoan ngày càng nhiễm mặn và chứa nhiều phèn, không thể dùng cho ăn uống.

Trong nông nghiệp, hạn hán khiến thời vụ gieo trồng bị đảo lộn. Nhiều địa phương phải lùi hoặc bỏ vụ Hè-Thu để tránh rủi ro thiếu nước. Các vùng trồng cây ăn trái như sầu riêng ở Tiền Giang, chôm chôm ở Bến Tre, vú sữa ở Sóc Trăng (cũ) chịu thiệt hại nặng vì nước mặn xâm nhập vào hệ thống kênh nội đồng. Năm 2020, tại Chợ Lách (Bến Tre-cũ), hơn 2.000 ha cây ăn trái bị cháy lá và rụng quả chỉ sau vài ngày nước mặn 3‰ xâm nhập.

Không chỉ cây trồng, nuôi trồng thủy sản cũng chịu ảnh hưởng. Khi nước mặn vượt quá ngưỡng thích hợp, nhiều ao nuôi tôm, cá phải xả bỏ, gây thiệt hại lớn. Hạn hán kéo dài còn làm tăng độ phèn và giảm ôxy trong ao nuôi, khiến dịch bệnh dễ phát sinh.

Cẩn trọng nuôi tôm trong đỉnh hạn mặn!
Ảnh minh họa

Hạn hán cũng tác động đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Khi nước khan hiếm, người dân phải sử dụng nguồn nước không đảm bảo, làm gia tăng nguy cơ bệnh đường ruột và da liễu. Đồng thời, khô hạn kéo dài làm tăng nguy cơ cháy rừng, đặc biệt là rừng tràm và rừng U Minh, nơi tầng than bùn khô nứt dễ bốc cháy.

Ứng phó hiện nay: từ đối phó sang thích ứng

Trước thực tế khắc nghiệt đó, các địa phương và người dân vùng đồng bằng đã có những bước chuyển đáng ghi nhận. Nếu như trước đây, hạn đến thì mới chống, thì nay, nhiều nơi đã biết “đón hạn” bằng cách chuẩn bị sớm.

Trong nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu mùa vụ và cây trồng là giải pháp phổ biến. Nhiều vùng đã giảm vụ lúa thứ ba, thay bằng trồng màu hoặc nuôi thủy sản. Ở vùng ven biển, mô hình tôm – lúa luân canh chứng minh hiệu quả rõ rệt: vừa tận dụng được nước mặn cho nuôi tôm, vừa sử dụng nước ngọt mùa mưa cho vụ lúa, giảm phụ thuộc vào nguồn nước sông. Ở Hậu Giang, Sóc Trăng (cũ), các mô hình “trữ nước nội đồng”, “ao trữ nước gia đình” đã giúp giảm đáng kể thiệt hại mùa khô.

Ảnh minh họa

Về công trình, các hệ thống lớn như Cái Lớn – Cái Bé, Bắc Bến Tre, Nam Măng Thít đã được vận hành để điều tiết nguồn nước giữa các vùng. Khi vận hành linh hoạt theo “cửa sổ triều”, các cống này vừa ngăn mặn, vừa tranh thủ lấy nước ngọt khi triều thấp. Năm 2023, việc vận hành đồng bộ hệ thống Cái Lớn – Cái Bé đã giúp giảm độ mặn trung bình tại vùng Gò Quao gần 25% so với cùng kỳ năm 2022.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều nơi chưa có hệ thống quan trắc tự động hoặc dự báo mặn theo thời gian thực. Nông dân vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm hơn là dữ liệu. Các giải pháp công trình còn thiếu sự phối hợp vùng – nơi này giữ nước, nơi khác thiếu nước. Hạn hán và mặn vì thế vẫn còn là mối đe dọa thường trực.

Cần một tư duy mới về quản lý hạn và nước ở đồng bằng

Hạn hán không thể “xóa bỏ”, nhưng hoàn toàn có thể giảm thiểu và thích ứng thông minh hơn. Từ góc nhìn chuyên môn, có thể thấy đồng bằng cần ba thay đổi lớn.

Thứ nhất, chuyển từ quản lý theo hành chính sang quản lý theo lưu vực nước. Nước không biết ranh giới tỉnh, nhưng nhiều địa phương lại điều tiết theo ranh giới hành chính. Cần có cơ chế điều phối chung – ví dụ như “Trung tâm điều hành nước vùng Bán đảo Cà Mau” để các tỉnh cùng chia sẻ dữ liệu, cùng vận hành công trình, tránh tình trạng nơi thừa, nơi thiếu.

Thứ hai, tăng cường trữ nước và bảo vệ nước ngầm. Thay vì chỉ dựa vào kênh, hồ chứa nhân tạo, nên phát huy khả năng giữ nước của tự nhiên – các vùng trũng, ruộng trũng, ao mương. Đồng thời, hạn chế khai thác nước ngầm, vì khai thác quá mức vừa làm sụt lún đất, vừa làm tăng xâm nhập mặn.

Thứ ba, nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm. Các công cụ mô hình thủy văn, khí hậu và dự báo mặn cần được ứng dụng sâu rộng. Khi có dữ liệu kịp thời, người dân có thể chủ động lịch lấy nước, gieo trồng hoặc chuyển đổi mô hình canh tác. Đây chính là nền tảng của “nông nghiệp thông minh với khí hậu”.

Ngoài ra, cần chú trọng giáo dục và truyền thông cộng đồng. Khi người dân hiểu rõ nguyên nhân của hạn hán – rằng nó không chỉ do “ông trời” mà còn do con người – họ sẽ chủ động hơn trong việc thay đổi thói quen canh tác, tiết kiệm nước và bảo vệ nguồn nước.

Hạn hán – phép thử của sự thích ứng

Hạn hán là bóng ma của mùa khô, nhưng cũng là phép thử cho năng lực quản trị và thích ứng của con người vùng hạ lưu. Nó buộc chúng ta phải nhìn nhận lại mối quan hệ giữa nước và phát triển: không thể tiếp tục xem nước là nguồn vô tận để khai thác, mà phải coi đó là tài sản hữu hạn cần được gìn giữ.

Nếu biết chủ động thích ứng – bằng tri thức, bằng công nghệ, bằng sự hợp tác – đồng bằng vẫn có thể sống khỏe trong điều kiện ít nước hơn. Nhưng nếu tiếp tục chậm trễ, những vết nứt trên cánh đồng hôm nay sẽ trở thành vết nứt trong nền kinh tế ngày mai.

Giữ được nước không chỉ là giữ lấy mùa vụ, mà là giữ lấy tương lai của đồng bằng – nơi mỗi giọt nước đều mang theo sự sống và niềm hy vọng của hàng triệu con người.

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi – Nơi khởi nguồn tri thức về nước, vì một Việt Nam phát triển bền vững

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi là cái nôi đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức hàng đầu trong các lĩnh vực Thủy lợi – Xây dựng – Môi trường – Tài nguyên nước tại khu vực phía Nam. Với sứ mệnh gắn kết tri thức khoa học với thực tiễn, Phân hiệu không ngừng khẳng định vai trò tiên phong trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, Phân hiệu đã trở thành trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ trọng điểm của ngành nước Việt Nam, đồng hành cùng các địa phương trong công tác quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng, ứng phó hạn – mặn và hướng tới tăng trưởng xanh.

Hiện nay, Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi đang triển khai và tuyển sinh các chương trình đào tạo ở cả ba bậc: Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ, đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp của người học trong thời kỳ chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Các chương trình hướng đến đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý và nhà khoa học có năng lực đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý và phát triển hạ tầng bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” (Net-Zero 2050).

Theo PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên cao cấp, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi

Zalo
Liên hệ