Miền Trung Việt Nam, với địa hình hẹp, dốc và kéo dài dọc ven biển, từ lâu đã được coi là “rốn lũ” của cả nước. Nhưng khác với lũ ở đồng bằng sông Cửu Long vốn hiền hòa theo mùa, hoặc lũ do sông lớn dâng nước như ở đồng bằng sông Hồng, lũ miền Trung mang đặc trưng lên nhanh – xuống nhanh – tàn phá mạnh, gắn liền với mưa lớn cực đoan, địa hình chia cắt và sự tổn thương của các vùng dân cư ven sườn núi. Trong nhiều thập kỷ, người dân miền Trung đã phải gánh chịu những trận lũ đau thương, từ lũ quét, sạt lở đất đến ngập sâu kéo dài ở vùng hạ du. Tuy nhiên, khi nhìn sâu vào bản chất của lũ miền Trung, có thể thấy đây không chỉ là thảm họa tự nhiên, mà còn là hệ quả của hàng loạt tác động nhân sinh – từ phá rừng, xây dựng thủy điện, phát triển hạ tầng đến quy hoạch đô thị chưa phù hợp. Để giải quyết bài toán lũ miền Trung một cách căn cơ, cần nhận diện đúng bản chất, đồng thời xây dựng giải pháp mang tính tích hợp, dài hạn và dựa trên quy luật tự nhiên.
Bản chất của lũ miền Trung bắt nguồn từ địa hình và khí hậu đặc thù. Miền Trung có dãy Trường Sơn chạy sát biển, tạo thành một vùng đất hẹp có chiều ngang chỉ vài chục đến vài trăm kilômét. Địa hình dốc khiến nước mưa từ vùng núi chảy về đồng bằng rất nhanh. Khi mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn – đặc biệt là mưa do bão, áp thấp nhiệt đới hoặc dải hội tụ nhiệt đới – lượng nước đổ về sông suối tăng đột biến, gây ra hiện tượng “lũ ống, lũ quét” ở thượng nguồn và ngập sâu ở vùng hạ du. Trong khi đó, các con sông miền Trung lại ngắn, lòng dẫn nhỏ và khả năng điều tiết tự nhiên thấp. Khi thủy triều lên cao, dòng chảy bị chặn lại, khiến lũ không thoát kịp ra biển. Đây là lý do khiến nhiều vùng như Huế, Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi thường xuyên bị ngập sâu dù mưa chỉ kéo dài vài giờ.
Biến đổi khí hậu làm lũ miền Trung trở nên cực đoan và bất thường hơn. Những năm gần đây, hiện tượng mưa cực lớn (trên 300-500 mm/ngày) xuất hiện dày đặc hơn, gây áp lực cho hệ thống tiêu thoát vốn đã hạn chế. Lượng mưa cực đoan không chỉ xuất hiện trong mùa bão mà còn vào thời điểm trái mùa, khiến dự báo khó khăn. Thống kê cho thấy miền Trung đang là vùng có tốc độ gia tăng cực đoan khí hậu mạnh nhất cả nước, với mức tăng về tần suất mưa lớn, bão mạnh và áp thấp nhiệt đới. Các yếu tố thời tiết cực đoan cộng hưởng với triều cường và nước biển dâng khiến nguy cơ ngập lụt tăng theo từng năm. Điều này lý giải tại sao những trận lũ trong thập niên gần đây thường gây thiệt hại lớn hơn trước, dù theo số liệu trung bình, tổng lượng mưa hàng năm không tăng nhiều.
Một nguyên nhân quan trọng khác là sự suy giảm nghiêm trọng của rừng đầu nguồn. Rừng tự nhiên ở miền Trung có vai trò sống còn: giữ nước, giảm tốc độ dòng chảy, hạn chế lũ quét và sạt lở. Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ qua, rừng bị khai thác quá mức, chuyển đổi mục đích sử dụng, cháy rừng và phát triển thủy điện nhỏ dẫn đến đứt gãy sinh thái. Khi rừng mất, khả năng giữ nước giảm mạnh, khiến dòng chảy mặt tăng, lượng nước tập trung nhanh hơn và mạnh hơn, tạo ra lũ ống, lũ quét nguy hiểm. Thảm họa Rào Trăng 3 năm 2020, vụ sạt lở Trà Leng năm 2020 hay hàng loạt vụ lở núi ở Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Ngãi là minh chứng rõ ràng cho sự suy yếu của tầng phủ bảo vệ tự nhiên. Lũ ở miền Trung không chỉ là nước lớn mà là sự kết hợp của nước, đất đá, bùn nhão, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi.
Thủy điện và hồ chứa ở miền Trung có vai trò hai mặt. Một mặt, các hồ chứa giúp cắt giảm một phần lũ, hạn chế dòng chảy đổ nhanh xuống hạ du. Tuy nhiên, khi mưa quá lớn vượt thiết kế, hồ phải xả để đảm bảo an toàn, khiến khu vực hạ du chịu ảnh hưởng kép: mưa lớn và nước xả đồng thời. Nhiều thời điểm, người dân miền Trung cảm nhận hồ xả lũ gây ngập sâu, nhưng thực tế, đó là tình huống bắt buộc để tránh vỡ đập – điều thảm khốc hơn nhiều. Tuy vậy, trách nhiệm vận hành hồ chứa vẫn là vấn đề cần xem xét nghiêm túc, bởi nếu xả không kịp thời, hoặc chậm xả đến lúc hồ đầy, thì việc xả khẩn cấp sẽ làm tăng đột ngột mực nước hạ du. Vấn đề không nằm ở việc “có xả hay không”, mà là xả khi nào, xả bao nhiêu và thông tin xả có đến kịp với người dân hay không.

Sạt lở đất – một hệ lụy nghiêm trọng khác của lũ miền Trung – đến từ sự mất cân bằng hệ thống tự nhiên và tác động nhân sinh. Khi mưa lớn rơi xuống sườn dốc, đất đá vốn đã bị phong hóa mạnh ở khu vực Trường Sơn dễ bị bão hòa nước và trượt xuống. Xây dựng đường sá, khai thác khoáng sản, mở rộng dân cư vào sát chân núi khiến nguy cơ tăng cao. Miền Trung có nhiều điểm dân cư nằm sát sườn dốc, ven suối hoặc trong các thung lũng nhỏ – nơi lũ quét dễ hình thành Vùng nguy cơ sạt lở được xác định từ Nghệ An đến Bình Định ngày càng mở rộng. Đây không phải là hiện tượng nhất thời mà là hệ quả của hàng chục năm phát triển không đồng bộ.

Đô thị miền Trung cũng góp phần làm lũ trầm trọng hơn. Huế, Đà Nẵng, Hội An, Tam Kỳ và nhiều đô thị khác ngày càng mở rộng về phía bãi sông và vùng trũng. Kênh mương bị lấp, mặt phủ tăng nhanh, diện tích thấm nước giảm. Khi mưa lớn, nước không thoát kịp, gây ngập sâu kéo dài. Trận lũ ở Huế năm 2020, trận ngập ở Đà Nẵng năm 2022 hay ngập lớn ở Quảng Ngãi năm 2023 cho thấy ngay cả nơi có hệ thống thoát nước khá phát triển cũng dễ bị nước nhấn chìm khi mưa cực đoan xảy ra.
Một vấn đề khác ít được nhắc đến là mất không gian chứa nước tự nhiên. Miền Trung vốn có nhiều vùng trũng, đầm phá, hồ tự nhiên giúp điều tiết nước: phá Tam Giang – Cầu Hai, đầm Thị Nại, đầm Ô Loan, đầm Nại, các vùng trũng Quảng Nam – Quảng Ngãi. Khi các khu vực này bị lấn chiếm để phát triển đô thị, nuôi trồng thủy sản hoặc làm hạ tầng, khả năng chứa lũ của hệ thống tự nhiên giảm mạnh. Nước không có nơi để lan ra, buộc phải chảy nhanh vào các dòng sông nhỏ – vốn đã hạn chế – dẫn đến tình trạng ngập sâu và kéo dài hơn.
Tất cả những yếu tố trên cho thấy lũ miền Trung không phải hiện tượng đơn lẻ mà là tổng hòa của tự nhiên – khí hậu – kinh tế – xã hội. Vì thế, cần một chiến lược tổng thể để giải quyết vấn đề này trong dài hạn.
Giải pháp đầu tiên – và quan trọng nhất – là khôi phục và bảo vệ rừng đầu nguồn. Không có thảm thực vật, mọi giải pháp công trình đều chỉ mang tính đối phó. Cần dừng triệt để việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang mục đích khác; đánh giá lại toàn bộ hệ thống thủy điện nhỏ – vốn là nguyên nhân làm suy giảm diện tích rừng và phá vỡ sinh thái. Trồng rừng mới là cần thiết nhưng không thể thay thế rừng tự nhiên. Các vùng trọng yếu như Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam phải có chương trình bảo vệ rừng mang tính bắt buộc, gắn với sinh kế cộng đồng để đảm bảo người dân tham gia vào việc giữ rừng thay vì phá rừng.
Giải pháp thứ hai là quy hoạch lại không gian dân cư và hạ tầng, tránh xây dựng ở những khu vực có nguy cơ lũ quét và sạt lở. Các bản đồ nguy cơ cần được cập nhật hằng năm và công bố công khai cho người dân. Những khu dân cư nằm trong vùng nguy cơ cao phải có phương án di dời, tái định cư hoặc củng cố theo hướng thích ứng. Cần chấm dứt tình trạng mở đường, mở mỏ khai thác khoáng sản hoặc xây dựng công trình ở các sườn dốc không được đánh giá đầy đủ địa chất.
Giải pháp thứ ba là quản lý hệ thống hồ chứa theo hướng linh hoạt, minh bạch và dựa trên dự báo hiện đại. Các hồ chứa phải được lắp đặt hệ thống quan trắc mực nước tự động, kết nối trực tiếp với cơ quan dự báo khí tượng. Quy trình vận hành liên hồ phải được cập nhật theo thời gian thực, tránh tình trạng “xả dồn dập” vì chậm xả khi mưa đã vượt quá thiết kế. Đặc biệt, thông tin xả lũ phải đến với người dân bằng phương thức nhanh, dễ hiểu và trực tiếp nhất – tin nhắn, loa phát thanh, cảnh báo tự động, hệ thống còi báo động ở vùng hạ du.
Giải pháp thứ tư là khôi phục các vùng trũng tự nhiên và tăng không gian chứa nước. Đây là giải pháp quan trọng nhất cho vùng hạ du. Đầm phá, đồng ruộng, vùng trũng tự nhiên cần được bảo vệ như các “hồ điều hòa khổng lồ”. Nơi nào còn khả năng mở rộng không gian nước cần được ưu tiên đưa vào quy hoạch. Khi nước có nơi để lan rộng, áp lực lên dòng chính giảm, từ đó giảm ngập sâu.
Giải pháp thứ năm là xây dựng đô thị thích ứng với nước. Miền Trung có thể học mô hình “thành phố bọt biển” của Trung Quốc: tăng diện tích thấm nước bằng công viên, vật liệu thấm, mái xanh; xây hồ điều hòa mới; cải tạo kênh thoát nước; khôi phục các dòng suối bị lấp. Đô thị như Huế – vốn có hệ thống sông hồ phong phú – nếu được quy hoạch đúng sẽ trở thành mô hình tiêu biểu cho khả năng thích ứng với lũ.
Giải pháp thứ sáu là phát triển hệ thống dự báo – cảnh báo sớm. Mưa ở miền Trung thường xuất hiện đột ngột, vì vậy dự báo phải càng chính xác càng tốt. Các hệ thống radar mưa, cảm biến mực nước, camera giám sát lũ quét cần được đầu tư đồng bộ. Thông tin phải được gửi đến người dân nhanh hơn tốc độ lũ – đó mới là mục tiêu thực sự của cảnh báo.
Cuối cùng, yếu tố then chốt là nâng cao năng lực cộng đồng. Không thể giảm thiệt hại nếu người dân không biết cách ứng phó. Cần xây dựng mô hình “xã an toàn với thiên tai”, huấn luyện sơ tán, tập huấn nhận biết dấu hiệu lũ quét, cung cấp trang thiết bị tối thiểu cho các thôn bản. Những người dân miền núi – vốn là đối tượng dễ bị tổn thương nhất – phải được trao kiến thức và công cụ để tự bảo vệ.
Lũ miền Trung sẽ còn tiếp diễn và ngày càng cực đoan hơn. Nhưng nếu chúng ta hiểu đúng bản chất, không đổ lỗi cho thiên nhiên, không phụ thuộc hoàn toàn vào công trình, mà thay vào đó tôn trọng quy luật dòng chảy, khôi phục rừng, tạo không gian cho nước, vận hành hồ theo dự báo và xây dựng cộng đồng an toàn, thì lũ – dù khốc liệt – cũng không còn là thảm họa không thể tránh. Miền Trung, với tinh thần kiên cường vốn có, hoàn toàn có thể thích ứng và phát triển bền vững trong thời đại khí hậu cực đoan, nếu có một chiến lược đúng đắn và dài hạn.
Theo PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên cao cấp, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi

