Hạn – Mặn và hành trình sống chung của đồng bằng: Khi dòng sông không còn như trước

Dòng Mekong – mạch nguồn hình thành nên Đồng bằng sông Cửu Long trù phú – đang dần mất đi nhịp thở tự nhiên vốn nuôi dưỡng hàng triệu cư dân nơi hạ lưu. Khi nước về ít hơn, phù sa vơi đi và mùa lũ trở nên ngắn ngủi, đồng bằng cũng dần đánh mất thế cân bằng mong manh giữa con người và thiên nhiên.

Theo PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi – quản trị tài nguyên nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là chiến lược phát triển quốc gia mang tính dài hạn. Từ thực tiễn Đồng bằng sông Cửu Long – nơi cảm nhận rõ nhất sự đổi thay của dòng Mekong – Thầy nhìn nhận sâu sắc rằng: “Đã đến lúc tư duy mỗi ngành một phần phải chuyển thành cùng chung một dòng.”

PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi

Với tinh thần ấy, bài viết “Khi dòng sông không còn như trước” phản ánh những biến động sâu sắc của dòng Mekong và sức khỏe của hệ sinh thái châu thổ, đồng thời mở ra góc nhìn mới về quản trị nguồn nước – nơi tri thức, trách nhiệm và hợp tác trở thành dòng chảy bền vững cho tương lai.

Đồng bằng đang đổi khác

Đồng bằng sông Cửu Long, vùng đất trù phú nhất Việt Nam  được hình thành và nuôi dưỡng bởi dòng Mekong hùng vĩ. Từ hàng nghìn năm nay, dòng sông này mang theo nước, phù sa và nguồn sống cho hơn 17 triệu người. Thế nhưng, vài thập kỷ gần đây, nhịp chảy tự nhiên của Mekong đã thay đổi rõ rệt. Nước về ít hơn, mùa khô kéo dài hơn, phù sa giảm mạnh, và những mùa nước nổi tràn đồng nay chỉ còn trong ký ức của nhiều người dân miền Tây. Đó không chỉ là biến động thủy văn, mà là dấu hiệu cho thấy sức khỏe của dòng sông đang suy giảm và kéo theo đó là những thách thức chưa từng có đối với cả vùng châu thổ.

Danh sách 21 đô thị loại 3 của Vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030

Dòng chảy đang yếu dần – dấu hiệu của một sự mất cân bằng

Nếu so sánh với 30-40 năm trước, dòng Mekong ngày nay đã “ốm yếu” hơn rất nhiều. Dữ liệu đo tại trạm Kratie – cửa ngõ của hạ lưu cho thấy lưu lượng mùa khô hiện nay thấp hơn trung bình lịch sử khoảng 20-25%. Điều đó có nghĩa là, vào giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 4 hằng năm, lượng nước đổ về đồng bằng giảm đi hàng tỷ mét khối, đúng vào thời điểm người dân cần nước nhất để sinh hoạt, tưới tiêu và đẩy mặn.

Tại Tân Châu và Châu Đốc, mực nước trung bình trong mùa lũ thấp hơn trước đây từ 0,3 đến 0,6 mét. Có năm, nước về muộn gần cả tháng. Mùa lũ vốn dâng từ từ, kéo dài suốt ba tháng, nay chỉ còn thoáng qua vài tuần. Lũ nhỏ đồng nghĩa với việc nước không đủ để rửa mặn, không nạp được nước ngầm, và cũng không mang phù sa vào ruộng. Còn mùa khô lại khốc liệt hơn, nắng gay gắt hơn, khiến đất đai và con người phải gồng mình chống chọi. Nói cách khác, dòng sông đang mất đi nhịp thở tự nhiên vốn là nền tảng của sự sống vùng hạ lưu.

Vì sao dòng sông không còn như trước

Sự thay đổi của Mekong không đến từ một nguyên nhân duy nhất, mà là tổng hợp của nhiều yếu tố tác động cùng lúc – từ tự nhiên đến con người.

Nguyên nhân đầu tiên là việc điều tiết dòng chảy ở thượng nguồn. Trong vài thập kỷ qua, hàng loạt hồ chứa và đập thủy điện được xây dựng ở các quốc gia thượng lưu để phát điện và trữ nước. Các hồ chứa này có dung tích rất lớn, giữ lại một lượng nước đáng kể vào mùa mưa để phát điện vào mùa khô. Cơ chế ấy làm dòng chảy bị “bẻ gãy”: mùa mưa nước về ít, mùa khô nước được xả ra nhưng không đủ để bù đắp cho nhu cầu của hạ lưu. Nhịp điệu tự nhiên của sông vốn giúp điều hòa mặn, ngọt, phù sa bị thay đổi căn bản.

Nguyên nhân thứ hai là biến đổi khí hậu. Trong 40 năm qua, khu vực đồng bằng sông Cửu Long ấm lên trung bình khoảng 1°C. Mùa khô kéo dài hơn, lượng mưa giảm và phân bố thất thường. Nhiều vùng từng được xem là ngọt quanh năm như Gò Quao, Vĩnh Thuận, Phước Long nay thường xuyên khô hạn từ tháng Giêng đến tháng Năm. Nhiệt độ cao làm tăng bốc hơi, khiến lượng nước sông và nước ngầm đều giảm nhanh hơn. Đây là nguyên nhân khiến hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng.

Nguyên nhân thứ ba là suy giảm phù sa và khai thác cát quá mức. Phù sa là dinh dưỡng của đồng bằng, là yếu tố giữ đất và nuôi cây trồng. Nhưng hiện nay, lượng bùn cát từ thượng nguồn về chỉ còn khoảng 35-40% so với trước năm 2000. Việc xây đập và khai thác cát ồ ạt khiến lòng sông ngày càng sâu, dòng chảy yếu đi, triều mặn dễ dàng lấn sâu vào nội đồng. Hậu quả là nhiều nơi bị sạt lở nghiêm trọng, đất mất khả năng tự bồi tụ, ruộng đồng bạc màu và sản xuất trở nên bấp bênh.

Hệ quả lan rộng đến từng cánh đồng, từng mái nhà

Sự suy giảm dòng chảy không chỉ thể hiện qua con số đo mực nước, mà còn hiển hiện trong đời sống hằng ngày của người dân miền Tây. Khi nước sông yếu, mặn tiến sâu hơn và kéo dài hơn. Năm 2024, độ mặn 4‰ đã được ghi nhận cách cửa biển Tây hơn 60 km – mức mà hai mươi năm trước hầu như chưa từng xảy ra. Nhiều tuyến kênh nội đồng vốn dồi dào nước ngọt nay chuyển sang lợ hoặc mặn vào cuối mùa khô. Ở Kiên Giang, Bạc Liêu (cũ), hàng chục ngàn hộ dân phải mua nước ngọt để dùng trong sinh hoạt, trong khi việc tưới tiêu cho vụ lúa Hè-Thu trở thành thách thức lớn.

Trong sản xuất nông nghiệp, hậu quả càng rõ rệt. Mô hình canh tác truyền thống ba vụ lúa ngày càng khó duy trì. Nhiều vùng buộc phải chuyển đổi sang mô hình một lúa – một tôm hoặc tôm – rừng, tận dụng nước mặn mùa khô cho nuôi trồng thủy sản. Sự chuyển đổi này giúp giảm thiệt hại, nhưng cũng đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn hơn. Một khi quy luật nước thay đổi, người nông dân không còn có thể “trông trời, trông đất, trông mưa” như trước, mà phải “trông dữ liệu, trông dự báo và trông công trình”.

Hệ sinh thái tự nhiên cũng chịu tác động sâu sắc. Khi lũ nhỏ, nhiều loài cá tự nhiên như cá linh, cá chốt, cá trèn… mất nơi sinh sản. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên giảm mạnh. Nhiều người dân ở đầu nguồn An Giang, Đồng Tháp (cũ) vốn sống bằng nghề đánh bắt mùa nước nổi phải bỏ nghề hoặc chuyển sang làm thuê. Sự thay đổi của dòng sông đã kéo theo thay đổi của cả một nếp sống, một văn hóa sông nước từng tồn tại hàng trăm năm.

Những nỗ lực ứng phó và giới hạn của chúng ta

Trước tình hình đó, các địa phương trong vùng đồng bằng sông Cửu Long đã triển khai nhiều giải pháp nhằm giữ ngọt, đẩy mặn, trữ nước và điều tiết hợp lý hơn. Hệ thống cống lớn như Cái Lớn – Cái Bé, Bắc Bến Tre, Quản Lộ – Phụng Hiệp đã giúp hàng trăm ngàn hecta đất được kiểm soát mặn, giảm rủi ro hạn hán. Các dự án trữ nước, đê bao, kênh tiêu – cấp đang được nâng cấp nhằm cải thiện khả năng thích ứng của từng vùng.

Tuy nhiên, phải nhìn nhận rằng phần lớn các giải pháp hiện nay vẫn mang tính cục bộ. Mỗi tỉnh, mỗi khu vực đều cố gắng giữ nước cho riêng mình, trong khi dòng sông lại chảy theo quy luật chung. Có nơi giữ nước quá lâu khiến vùng lân cận bị úng, có nơi xả sớm khiến vùng khác thiếu ngọt. Việc điều phối vận hành công trình liên vùng – ví dụ như giữa Kiên Giang, Hậu Giang và Bạc Liêu (cũ) vẫn chưa thật sự đồng bộ. Khi dòng chảy đã yếu, việc chia nước càng cần một cơ chế phối hợp mang tính toàn vùng, thậm chí liên quốc gia.

Một giới hạn khác là thiếu dữ liệu và dự báo chính xác. Dù đã có hệ thống quan trắc mặn và mực nước tự động ở nhiều nơi, song dữ liệu vẫn rời rạc, chưa kịp thời, chưa phục vụ tốt cho người dân và nhà quản lý. Trong khi đó, các yếu tố tác động đến dòng chảy – như vận hành hồ chứa thượng nguồn hay tình hình mưa ở Lào, Thái Lan – vẫn còn thiếu minh bạch. Điều này khiến việc dự báo xâm nhập mặn hay lập kế hoạch tưới tiêu còn nhiều rủi ro.

Cần một cách tiếp cận mới với dòng sông

Từ góc nhìn chuyên môn, điều đồng bằng cần không chỉ là thêm công trình, mà là một cách tiếp cận mới, coi dòng Mekong như một hệ thống sống cần được quản trị thông minh hơn là khai thác tối đa.

Trước hết, cần tăng khả năng trữ nước tự nhiên của đồng bằng thông qua hệ thống hồ trữ nội đồng, vùng trũng và kênh dẫn. Nước mưa và nước lũ cần được giữ lại nhiều hơn, thay vì thoát nhanh ra biển. Đây là cách giữ nước tại chỗ hiệu quả và ít tốn kém.

Thứ hai, cần tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo vùng sinh thái nước. Ở vùng mặn – lợ, ưu tiên phát triển thủy sản và muối; ở vùng ngọt, duy trì lúa chất lượng cao; còn vùng chuyển tiếp cần linh hoạt với mô hình tôm – lúa, lúa – cá, phù hợp với biến động của mặn – ngọt theo mùa. Khi sản xuất được thiết kế phù hợp với quy luật nước, sức ép lên nguồn nước sẽ giảm đáng kể.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, từ mô hình dự báo xâm nhập mặn, trạm quan trắc thông minh, đến hệ thống cảnh báo qua điện thoại cho nông dân. Khi người dân biết trước thời điểm mặn xâm nhập, biết khi nào có thể lấy nước an toàn, họ sẽ chủ động hơn, giảm thiệt hại và tiết kiệm nguồn lực.

Cuối cùng, cần nâng tầm hợp tác vùng và hợp tác quốc tế. Mekong là con sông chung của sáu quốc gia. Việc chia sẻ dữ liệu, phối hợp vận hành và đảm bảo dòng chảy tối thiểu không chỉ là chuyện kỹ thuật, mà là vấn đề an ninh nguồn nước của hàng chục triệu con người. Nếu không có sự minh bạch và hợp tác thực chất, mọi nỗ lực ở hạ lưu chỉ là “chữa cháy”.

Giữ nhịp cho dòng sông là giữ nhịp cho đồng bằng

Dòng Mekong không còn như trước, đó là thực tế không thể phủ nhận. Nhưng thay vì bi quan, cần coi đó là lời cảnh tỉnh để chúng ta nhìn lại cách mình đang sử dụng và quản lý nước. Đồng bằng sông Cửu Long có thể không trở lại như xưa, song hoàn toàn có thể phát triển bền vững nếu biết tôn trọng quy luật tự nhiên, sử dụng khoa học và hợp tác thay vì khai thác cực đoan.

Giữ được nhịp chảy của dòng sông là giữ được nhịp sống của đồng bằng. Khi dòng nước còn có thể tự lưu thông, đất mới có thể phục hồi, sinh kế mới có thể ổn định. Và chỉ khi con người hiểu rằng mỗi mét khối nước hôm nay là tài sản cho ngày mai, thì đồng bằng mới thật sự có tương lai.

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi – Nơi khởi nguồn tri thức về nước, vì một Việt Nam phát triển bền vững

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi là cái nôi đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức hàng đầu trong các lĩnh vực Thủy lợi – Xây dựng – Môi trường – Tài nguyên nước tại khu vực phía Nam. Với sứ mệnh gắn kết tri thức khoa học với thực tiễn, Phân hiệu không ngừng khẳng định vai trò tiên phong trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, Phân hiệu đã trở thành trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ trọng điểm của ngành nước Việt Nam, đồng hành cùng các địa phương trong công tác quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng, ứng phó hạn – mặn và hướng tới tăng trưởng xanh.

Hiện nay, Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi đang triển khai và tuyển sinh các chương trình đào tạo ở cả ba bậc: Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ, đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp của người học trong thời kỳ chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Các chương trình hướng đến đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý và nhà khoa học có năng lực đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý và phát triển hạ tầng bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” (Net-Zero 2050).

Zalo
Liên hệ